K. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keila Coolbet 3 27:54 17 3.3 3.7 41.7% 30.0% 94.7% 0 0
ENBL ENBL 3 27:54 17 3.3 3.7 41.7% 30.0% 94.7% 0 0
Keila Coolbet 6 21:11 14.5 1.8 3.8 53.4% 36.8% 72.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions