K. Jemming

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esch W 12 26:44 6.5 3.8 2.1 31.4% 35.5% 61.9% 0 0
Total League Women Total League Women 12 26:44 6.5 3.8 2.1 31.4% 35.5% 61.9% 0 0
Esch W 22 19:41 5 3.7 1.7 37.2% 26.3% 61.8% 0 0
Esch W 14 12:43 2.5 2.5 1.5 40.7% 18.2% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions