K. Jarat

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Suphanburi Sniper 10 13:28 6.1 2.1 0.7 45.5% 33.3% 33.3% 0 0
TBL TBL 10 13:28 6.1 2.1 0.7 45.5% 33.3% 33.3% 0 0
Suphanburi Sniper 7 9:31 3.3 0.9 0.3 28.6% 23.1% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions