K. Jans

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Les Sangliers Wooltz W 14 12:34 2 0.5 0.2 25.0% 24.0% 0% 0 0
Total League Women Total League Women 14 12:34 2 0.5 0.2 25.0% 24.0% 0% 0 0
Les Sangliers Wooltz W 12 10:13 1.4 0.9 0 21.9% 15.8% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions