K. Jackson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PAOK GTK Gliwice 25 27:47 14.3 2.4 4.1 38.2% 39.0% 79.7% 1 0
Basket League Basket League 8 23:21 12.6 1.1 2.9 41.0% 43.6% 76.2% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 17 29:52 15.1 2.9 4.7 37.2% 37.4% 81.0% 1 0
PAOK 9 24:22 11.8 2 3.1 32.0% 22.7% 91.4% 0 0
Soproni KC 30 29:24 18.6 4.6 4.6 46.0% 34.2% 75.7% 0 0
Aix Maurienne 31 26:43 13.5 2.6 5.2 31.9% 30.1% 68.8% 0 0
Aix Maurienne 1 25:58 16 3 2 58.3% 50.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions