K. Ishikawa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kumamoto 57 25:17 11.2 2 5.8 38.2% 32.3% 72.6% 1 0
B2.League B2.League 57 25:17 11.2 2 5.8 38.2% 32.3% 72.6% 1 0
Shinshu 60 25:12 9.7 2.3 5.9 37.2% 27.8% 72.6% 4 0
Shinshu 54 24:05 7.7 1.3 4.8 34.0% 27.3% 74.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions