K. Isaac

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canterbury Rams New Zealand 21 26:11 10.2 3.6 2 42.9% 34.6% 69.6% 0 0
NBL NBL 19 27:01 10.8 3.8 2.3 45.6% 34.7% 69.6% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 2 18:08 4.5 1.5 0 16.7% 33.3% 0% 0 0
New Zealand Breakers 8 7:10 2.6 0.5 0.8 47.1% 45.5% 0.0% 0 0
Canterbury Rams 22 26:05 9.5 4.8 2 44.8% 30.3% 79.2% 1 0
New Zealand 3 11:59 2.7 3.3 0 30.0% 16.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions