K. Iriafen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Washington Mystics W USA W 43 25:25 13.8 8.5 1.4 52.0% 32.5% 65.4% 18 0
NBA NBA 38 27:17 14.9 9 1.5 51.0% 32.5% 65.9% 18 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 11:09 5.4 4.2 0.8 80.0% 0% 50.0% 0 0
Washington Mystics W 46 26:03 13.1 8.4 1.5 48.8% 16.7% 79.0% 16 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions