K. Innemee

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galitos W 13 25:35 7.7 5.5 1.2 40.6% 0.0% 78.3% 1 0
LFB Women LFB Women 13 25:35 7.7 5.5 1.2 40.6% 0.0% 78.3% 1 0
ACD Ferragudo W 8 17:38 6 2.6 0.9 48.8% 27.3% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions