K. Imamura

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diamond Dolphins 64 23:10 9.2 2.5 2.3 35.2% 31.1% 71.2% 0 0
B League B League 64 23:10 9.2 2.5 2.3 35.2% 31.1% 71.2% 0 0
Diamond Dolphins 48 27:39 13.3 2.9 3.1 39.5% 34.1% 73.4% 0 0
Ryukyu 5 28:10 15 4 3.6 44.1% 42.9% 88.9% 0 0
Ryukyu 64 27:29 12.7 3.5 2.8 39.8% 33.2% 75.5% 0 0
Japan 2 8:59 4 1 0 42.9% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions