K. Hunter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paulistano 1 32:15 11 4 1 500.0% 500.0% 100.0% 0 0
Super 8 Super 8 1 32:15 11 4 1 500.0% 500.0% 100.0% 0 0
Paulistano 41 29:35 16.8 4 2.3 44.5% 34.5% 75.7% 0 0
Cordon 12 28:54 17 4.7 2.2 45.9% 43.4% 69.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions