K. Hunt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kocaeli BŞB Kağıtspor 32 31:26 13.9 7.8 1.6 55.7% 0.0% 68.9% 8 0
TBL TBL 32 31:26 13.9 7.8 1.6 55.7% 0.0% 68.9% 8 0
Niigata 33 29:13 11.8 7.2 1.4 55.0% 0.0% 70.5% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions