K. Hunt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yambol 1 35:01 13 4 4 31.2% 14.3% 100.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 1 35:01 13 4 4 31.2% 14.3% 100.0% 0 0
Furstenfeld Yambol 27 33:04 14.7 5.4 3.6 43.1% 30.9% 64.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions