K. Hoshikawa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Utsunomiya Brex 6 9:58 2.7 1.2 0.7 28.6% 36.4% 0% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 13:05 3.3 1 1 26.7% 33.3% 0% 0 0
EASL EASL 3 6:50 2 1.3 0.3 33.3% 40.0% 0% 0 0
Utsunomiya Brex 30 7:28 3.1 0.6 0.3 40.5% 40.5% 76.5% 0 0
Utsunomiya Brex 5 2:41 0 0.4 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Utsunomiya Brex 4 4:04 0.8 0 0 25.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions