K. Hoshikawa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nagasaki 49 6:49 1.7 0.5 0.3 36.4% 35.6% 66.7% 0 0
B League B League 49 6:49 1.7 0.5 0.3 36.4% 35.6% 66.7% 0 0
Koshigaya Alphas 40 17:41 4.8 2 1.2 39.5% 34.0% 82.4% 0 0
Koshigaya Alphas 38 17:48 5.4 1.5 1 40.2% 35.6% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions