K. Hosaka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kumamoto 14 7:11 2.4 0.8 1.1 37.1% 40.0% 42.9% 0 0
B2.League B2.League 14 7:11 2.4 0.8 1.1 37.1% 40.0% 42.9% 0 0
Kumamoto 34 16:02 4.2 1.7 2.5 32.9% 26.1% 59.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions