K. Hodges

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Khaoyai Chichi Wild Catz 1 19:52 6 3 2 40.0% 0.0% 50.0% 0 0
TBL TBL 1 19:52 6 3 2 40.0% 0.0% 50.0% 0 0
Suphanburi Sniper 4 26:49 11.2 2.2 2.8 44.2% 25.0% 27.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions