K. Hobbs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polzela Tikvesh LWD Basket 22 21:43 14.5 1.7 2.6 40.1% 38.7% 87.3% 0 0
Liga UPC Liga UPC 11 27:08 21 2.5 2.1 42.6% 40.7% 86.4% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 9:31 2 1 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
BNXT League BNXT League 7 18:22 10.6 1.1 3.9 35.4% 33.3% 87.0% 0 0
Superleague Superleague 3 13:45 4 0.7 2.7 27.3% 40.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions