K. Hippolite

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tokomanawa Queens W 7 3:24 1.6 0.1 0.3 37.5% 28.6% 75.0% 0 0
Tauihi Women Tauihi Women 7 3:24 1.6 0.1 0.3 37.5% 28.6% 75.0% 0 0
Tokomanawa Queens W 5 5:43 1.2 0.2 0.2 22.2% 28.6% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions