K. Hilska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Salon Vilpas W 21 29:46 9.8 5.8 2.2 29.8% 23.3% 70.6% 2 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 21 29:46 9.8 5.8 2.2 29.8% 23.3% 70.6% 2 0
Turun NMKY W 5 13:51 3.6 3 0.4 28.6% 25.0% 66.7% 0 0
Korihait W 24 31:25 9.5 6.3 1.5 29.8% 28.6% 79.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions