K. Hillsman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valencia W 3 17:53 13 3 1.7 78.6% 0.0% 100.0% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 3 17:53 13 3 1.7 78.6% 0.0% 100.0% 0 0
Crvena zvezda W Valencia W 16 16:01 10 5.3 0.6 51.5% 50.0% 69.6% 1 0
Bulgaria W 5 27:25 17.6 8.6 1.6 51.0% 50.0% 79.5% 2 0
Besiktas W 11 24:31 15.4 8.3 0.9 59.6% 0.0% 80.3% 2 0
Besiktas W Bulgaria W 5 36:48 23 11 1.6 58.8% 42.9% 84.2% 4 0
Izmit Bld. W 31 33:26 21.1 11.7 1.9 60.3% 0.0% 77.2% 21 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions