K. Higgins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cordon 4 19:37 8.2 4 3.8 34.2% 26.7% 100.0% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 4 19:37 8.2 4 3.8 34.2% 26.7% 100.0% 0 0
CSM Targu Jiu 1 27:25 6 1 3 20.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions