K. Higgins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Llaneros 11 21:53 8.5 4.5 1.4 38.4% 30.0% 83.3% 1 0
Superliga Superliga 11 21:53 8.5 4.5 1.4 38.4% 30.0% 83.3% 1 0
Sabios de Manizales 8 33:14 23.2 7.2 2.1 44.4% 39.7% 84.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions