K. Hepa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dinamo Zagreb Cibona 45 21:17 9.7 4.7 1.3 46.6% 33.1% 80.9% 0 0
Premijer liga Premijer liga 42 21:17 9.8 4.7 1.4 46.9% 33.6% 80.6% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 3 21:20 8.3 4.3 0.7 42.1% 27.3% 85.7% 0 0
Cibona 8 28:55 13.1 5.9 1.9 50.8% 46.9% 80.0% 1 0
Frankfurt 22 21:40 7.8 4 0.8 41.2% 39.3% 78.8% 0 0
Zielona Gora 11 14:55 5.7 1.9 0.7 49.0% 19.0% 91.7% 0 0
New Orleans Pelicans Rigas Zelli 13 20:20 9.2 4.5 1.1 48.6% 34.6% 87.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions