K. Henriksen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BMS Herlev W 14 12:49 3.2 1.4 0.8 29.8% 25.0% 50.0% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 14 12:49 3.2 1.4 0.8 29.8% 25.0% 50.0% 0 0
BMS Herlev W 17 16:25 2.5 2.2 1.5 25.8% 22.2% 28.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions