K. Hayes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ohod 11 39:50 22.9 3.6 4.1 42.0% 33.8% 87.0% 1 1
Premier League Premier League 11 39:50 22.9 3.6 4.1 42.0% 33.8% 87.0% 1 1
iLab Basketbol 4 23:33 13 5.5 5.2 38.1% 30.0% 89.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions