K. Hauserova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovanka W 21 24:07 8 2.4 1.2 36.1% 23.4% 71.0% 0 0
ZBL W ZBL W 20 23:53 8.1 2.3 1.2 37.2% 24.0% 70.0% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 1 28:53 6 5 1 20.0% 0.0% 100.0% 0 0
Strakonice W 1 20:03 7 4 2 27.3% 25.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions