K. Hauka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RSU Merks W 17 13:23 4.2 1.5 1.9 31.5% 26.7% 63.6% 0 0
SLB Women SLB Women 17 13:23 4.2 1.5 1.9 31.5% 26.7% 63.6% 0 0
Jurmala W 15 23:46 6.7 3.5 1.4 30.0% 27.8% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions