K. Harrison

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trutnov W 10 23:27 7.9 3.7 2.8 34.3% 0.0% 88.6% 0 0
ZBL W ZBL W 5 22:45 7.8 3 2.2 36.8% 0.0% 84.6% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 1 25:00 6 7 1 12.5% 0.0% 100.0% 0 0
CEWL Women CEWL Women 4 23:56 8.5 3.8 4 37.5% 0.0% 88.9% 0 0
Leicester Riders W 23 33:25 15.3 5.5 4.4 40.1% 28.6% 66.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions