K. Hareyama

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hiroshima D. 51 11:20 2.6 1.4 0.4 29.8% 28.0% 92.9% 0 0
B League B League 51 11:20 2.6 1.4 0.4 29.8% 28.0% 92.9% 0 0
Shimane 57 10:47 3.3 1.1 0.2 43.9% 42.4% 25.0% 0 0
Shimane 58 12:39 2.9 1.3 0.2 32.9% 30.4% 93.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions