K. Hamilton Gary

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hiroshima D. Koshigaya Alphas 41 19:24 2 5 3 50.7% 0.0% 26.7% 0 0
B League B League 41 19:24 2 5 3 50.7% 0.0% 26.7% 0 0
Fukui 60 15:31 1.7 4.3 2.4 42.7% 0.0% 38.5% 0 0
Koshigaya Alphas 47 15:40 1.6 4 2.5 49.3% 0.0% 38.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions