K. Halmagyi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NKA Pecs W 8 7:23 1.6 1 0.4 44.4% 0.0% 62.5% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 1:00 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
NB I A W NB I A W 7 8:17 1.9 1.1 0.4 44.4% 0.0% 62.5% 0 0
NKA Pecs W 7 8:15 1.7 1.9 1.1 28.6% 36.4% 0% 0 0
NKA Pecs W 5 6:54 0.6 1.4 0.2 10.0% 11.1% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions