K. Hakkinen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huima 14 10:56 3.1 2.6 0.1 42.5% 10.0% 34.8% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 14 10:56 3.1 2.6 0.1 42.5% 10.0% 34.8% 0 0
Huima 26 12:46 2.9 2.2 0.4 34.5% 17.9% 30.0% 0 0
Huima 22 8:11 1.4 1.9 0.3 33.3% 21.4% 9.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions