K. Hagberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malbas 24 30:11 18.2 7.5 6.3 50.0% 37.7% 60.5% 8 1
Superettan Superettan 24 30:11 18.2 7.5 6.3 50.0% 37.7% 60.5% 8 1
Malbas 27 30:36 9.7 6.8 7.4 40.5% 27.3% 62.3% 2 1
Malbas 10 26:13 7 5.2 5.3 42.4% 24.0% 63.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions