K. Grivas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Apollon 8 3:11 0 0.8 0.1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Division A Division A 8 3:11 0 0.8 0.1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Apollon 23 7:38 0.7 1.5 0.4 31.8% 8.3% 25.0% 0 0
Apollon 11 28:44 4.5 5.5 1.7 51.4% 38.5% 60.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions