K. Granzan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pogradeci 19 37:14 17.3 2.8 4.1 41.3% 38.0% 78.6% 1 0
Superliga Superliga 19 37:14 17.3 2.8 4.1 41.3% 38.0% 78.6% 1 0
PBC Flamurtari 4 19:23 5.2 1.2 2.8 37.5% 21.4% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions