K. Gorea

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Teuta Durres 26 35:16 11.7 5.8 3 39.8% 37.4% 57.6% 4 0
Liga Unike Liga Unike 3 26:43 5.3 2 1.7 23.8% 26.7% 50.0% 0 0
Superliga Superliga 23 36:23 12.6 6.3 3.2 41.2% 38.5% 58.2% 4 0
Teuta Durres 30 36:25 11.8 5.4 2.9 34.9% 31.5% 73.8% 2 0
Teuta Durres 30 38:32 12.4 7.8 2.9 35.0% 30.4% 82.4% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions