K. Gjore

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Teuta Durres 23 14:04 5.5 1.4 1 43.0% 38.3% 60.7% 0 0
Liga Unike Liga Unike 3 10:45 5.3 1 0.3 41.7% 60.0% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 20 14:34 5.5 1.4 1.1 43.2% 36.4% 56.0% 0 0
Teuta Durres Apolonia Fier 25 16:59 4.8 1.9 1.1 32.8% 25.3% 63.6% 0 0
Apolonia Fier Partizani Tirana 14 29:26 10.5 4 2.4 39.2% 26.2% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions