K. Gizynska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pruszkow W 1 19:53 7 3 1 50.0% 0.0% 100.0% 0 0
Polish Cup W Polish Cup W 1 19:53 7 3 1 50.0% 0.0% 100.0% 0 0
Pruszkow W 19 16:16 3.4 1.4 0.4 27.0% 20.0% 60.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions