K. Gislason

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Akranes IA 21 18:29 7 3 1 37.2% 32.2% 68.8% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 21:02 12 3 3 36.4% 50.0% 0% 0 0
Premier league Premier league 20 18:21 6.8 3 0.9 37.3% 30.5% 68.8% 0 0
Fjolnir 1 33:20 12 7 3 44.4% 40.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions