K. Gates

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zrinjski Mostar Cacak 94 15 22:33 12.7 5.3 1.5 50.7% 38.5% 66.7% 1 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 6 29:04 16 6.3 2.2 59.4% 50.0% 68.8% 1 0
First League First League 9 18:13 10.6 4.7 1 44.2% 28.6% 65.0% 0 0
Frontinos 2 6:16 1 0.5 0 20.0% 0% 0% 0 0
Marsonia 15 33:02 20.3 8.5 2.5 49.4% 35.5% 69.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions