K. Gashi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bashkimi W 21 12:58 3.8 1.7 1.1 32.2% 37.7% 50.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 16 15:11 4.9 2.1 1.4 35.0% 40.8% 50.0% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 5 5:52 0.4 0.4 0.2 10.0% 0.0% 0% 0 0
Bashkimi W 16 14:06 3.4 1.8 2 24.7% 15.2% 37.5% 0 0
Bashkimi W 21 4:11 1.8 1 0.3 33.3% 29.4% 46.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions