K. Gaddy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gambusinos 13 25:08 11.3 4.8 1.8 50.0% 25.0% 53.6% 0 0
LNBP LNBP 13 25:08 11.3 4.8 1.8 50.0% 25.0% 53.6% 0 0
Leones Quilpue Rayos de Hermosillo 40 26:31 16.8 6.8 1.1 56.0% 36.8% 58.0% 5 0
Leones Quilpue 22 29:23 18.8 8.6 1.3 53.9% 37.5% 69.6% 8 0
Leones Quilpue 2 34:48 11.5 9.5 1.5 58.8% 0.0% 50.0% 0 0
Larochette 25 36:07 23.4 11.8 2 53.8% 20.0% 65.1% 18 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions