K. Funderburk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Apoel BC 27 35:26 17.5 6.5 6 43.2% 28.3% 75.9% 4 1
Division A Division A 27 35:26 17.5 6.5 6 43.2% 28.3% 75.9% 4 1
Sporting CP 1 7:20 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Sporting CP SCM Timisoara 29 25:48 11.3 2.4 3.4 43.6% 22.9% 62.3% 0 0
SCM Timisoara Sporting CP 9 28:50 10.2 2.7 3.2 37.8% 26.7% 78.6% 0 0
Petrolul Ploiesti RANS PIK 43 30:01 17.6 6.2 5.7 45.8% 34.2% 65.2% 7 3
Petrolul Ploiesti 2 30:49 16 5 7 39.1% 45.5% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions