K. Fujimoto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kagoshima Rebnise 58 15:49 6.3 1.6 3.4 39.2% 28.3% 83.1% 0 0
B2.League B2.League 58 15:49 6.3 1.6 3.4 39.2% 28.3% 83.1% 0 0
Kagoshima Rebnise 57 10:22 3.6 0.9 1.6 38.8% 23.1% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions