K. Froling

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sydney W 22 29:14 10.1 6.2 1.8 30.4% 24.6% 77.7% 1 0
NBL W NBL W 22 29:14 10.1 6.2 1.8 30.4% 24.6% 77.7% 1 0
Australia W 3 16:35 7.3 3.3 0.7 38.9% 0.0% 80.0% 0 0
Geelong United W 12 32:34 14.4 9.8 1.6 36.2% 13.8% 79.4% 7 0
Geelong United W 23 32:46 12.5 7.7 1.4 37.4% 30.2% 71.2% 4 0
Australia W 6 16:21 9.3 6.2 0.2 48.4% 0.0% 86.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions