K. Freeman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Haukar W 31 29:24 20.6 9.2 2.3 58.7% 45.5% 79.7% 16 0
Premier League W Premier League W 31 29:24 20.6 9.2 2.3 58.7% 45.5% 79.7% 16 0
Gdessa Barreiro W 2 34:42 10.5 5.5 0.5 50.0% 25.0% 0.0% 0 0
Gdessa Barreiro W 32 32:57 12.1 7.4 0.9 47.3% 30.1% 76.9% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions