K. Fobi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BK Rapid Wien 15 21:58 6.9 3.8 0.6 34.5% 17.9% 50.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 15 21:58 6.9 3.8 0.6 34.5% 17.9% 50.0% 0 0
Wagram 8 13:41 3.2 3.2 0.8 45.0% 40.0% 42.9% 0 0
Basket Flames 16 18:32 5.3 2.9 0.8 36.2% 19.2% 48.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions