K. Filewich

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Winnipeg Sea Bears 14 3:53 0.6 1.8 0.4 50.0% 0% 25.0% 0 0
CEBL CEBL 14 3:53 0.6 1.8 0.4 50.0% 0% 25.0% 0 0
Olomoucko 43 27:56 11.8 9.1 2.1 62.8% 28.6% 39.5% 15 0
Winnipeg Sea Bears 17 11:29 2.7 4.6 0.9 47.5% 0.0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions