K. Feagin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gambusinos Kotwica Kolobrzeg 18 32:08 15.9 4 5.7 41.4% 27.7% 81.4% 1 0
LNBP LNBP 1 8:35 2 2 1 33.3% 0.0% 0% 0 0
1 Liga 1 Liga 17 33:31 16.8 4.1 6 41.4% 28.2% 81.4% 1 0
Venados de Mazatlan 29 35:01 19.7 3 3.9 41.1% 35.9% 82.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions